suy tổn

  1. affaiblir.
    • Tinh thần quân địch suy tổn
      le moral des forces ennemies affaibli.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "suy tổn"

suy tổn
Tinh thần của đội bóng suy tổn sau trận thua.